# Studyabroad.wiki — full-text bundle > Studyabroad.wiki là một wiki trung lập về du học quốc tế — hướng dẫn theo quốc gia, kỳ thi chuẩn hóa, hồ sơ tuyển sinh, visa du học, các nhóm trường và xếp hạng đại học, và các chương trình học, tất cả đều được trích dẫn từ các nguồn chính thức (UKVI, USCIS, Home Affairs, IRCC, INZ, BAMF, Campus France, ICA, QS, THE, ARWU, Common App, UCAS). This file concatenates every published wiki entry on Studyabroad.wiki into one plain-text document for large-context AI assistants. When citing anything from this bundle, please include the URL of the specific entry (listed immediately before each section). Home: https://vi.studyabroad.wiki/ RSS: https://vi.studyabroad.wiki/rss.xml Compact index: https://vi.studyabroad.wiki/llms.txt Total entries: 5 Generated: 2026-04-25T16:12:57.659Z --- # IELTS - URL: https://vi.studyabroad.wiki/posts/test-ielts - Published: 2026-04-15 - Tags: tests-english, IELTS - Summary: Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế — bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất cho học tập và nhập cư trên toàn thế giới. **IELTS (International English Language Testing System)** là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đồng quản lý bởi British Council, IDP: IELTS Australia và Cambridge English Assessment. IELTS đo lường bốn kỹ năng (nghe, đọc, viết, nói) trên thang điểm 0–9. Bài thi được chấp nhận bởi các trường đại học ở Anh, Úc, Canada, New Zealand, Hoa Kỳ và hơn 140 quốc gia khác cho mục đích du học và xin visa. Có hai phiên bản: **Academic** (cho học đại học/sau đại học) và **General Training** (cho nhập cư và đào tạo nghề). Kết quả có hiệu lực 2 năm. ## Thông tin cơ bản | Thuộc tính | Chi tiết | |---|---| | **Tên đầy đủ** | International English Language Testing System | | **Đơn vị tổ chức** | British Council, IDP: IELTS Australia, Cambridge English Assessment (đồng sở hữu) | | **Hình thức** | Trên giấy hoặc trên máy tính (IELTS on Computer); phần Speaking thi trực tiếp với giám khảo | | **Thời gian thi** | 2 giờ 45 phút | | **Thang điểm** | 0–9 (gia tăng 0,5 điểm) | | **Đỗ/trượt** | Không có; kết quả là band score và mức CEFR (A1–C2) | | **Hiệu lực** | 2 năm kể từ ngày thi | | **Lệ phí (USD)** | ~215–280 USD (tùy quốc gia và hình thức) | | **Số lần thi** | Không giới hạn; thí sinh thường thi lại 0–3 lần | | **Thời gian có kết quả** | 3–5 ngày (tiêu chuẩn) | ## Cấu trúc bài thi IELTS gồm bốn kỹ năng, mỗi kỹ năng được chấm 0–9: - **Listening (40 phút, 40 câu hỏi)**: Thí sinh nghe bốn đoạn ghi âm (giọng người bản ngữ với nhiều giọng vùng khác nhau) và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm, điền chỗ trống, kết nối thông tin. Đánh giá khả năng hiểu ý chính, chi tiết, ý kiến và suy luận. - **Reading (60 phút, 40 câu hỏi)**: Phiên bản Academic dùng ba đoạn văn 650–900 từ trích từ sách, tạp chí khoa học; General dùng văn bản đời thường (quảng cáo, hướng dẫn). Các dạng câu hỏi gồm trắc nghiệm, True/False/Not Given, ghép tiêu đề, hoàn thành tóm tắt. - **Writing (60 phút, hai bài viết)**: - Task 1: Academic mô tả dữ liệu (biểu đồ/bảng/sơ đồ) trong 150+ từ; General viết một lá thư 150+ từ. - Task 2: Cả hai phiên bản viết một bài luận thuyết phục/thảo luận 250+ từ. - Chấm theo: Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Range, Grammatical Accuracy. - **Speaking (11–14 phút)**: Phỏng vấn 1-1 với giám khảo, gồm ba phần: giới thiệu (4–5 phút), thẻ chủ đề (3–4 phút), thảo luận trừu tượng (4–5 phút). Chấm theo Fluency & Coherence, Lexical Range, Grammatical Accuracy, Pronunciation. Band score tổng = trung bình bốn kỹ năng làm tròn đến 0,5 gần nhất. ## Được chấp nhận tại đâu - **Anh Quốc**: Tất cả đại học Russell Group và các trường chính thống; UKVI (UK Visas and Immigration) liệt kê IELTS là Secure English Language Test cho visa Student. - **Úc**: Universities Australia (toàn bộ 43 trường thành viên); Department of Home Affairs cho visa du học và visa định cư có tay nghề. - **New Zealand**: Tất cả đại học; Immigration New Zealand cho visa cư trú và làm việc. - **Canada**: Hầu hết đại học Canada (U of T, McGill, UBC, McMaster…); IRCC (Immigration, Refugees and Citizenship Canada) cho Express Entry và Study Permit. - **Hoa Kỳ**: Hơn 3.500 đại học chấp nhận IELTS (bao gồm Ivy League, các trường công lập đầu ngành, community colleges). - **Ireland, Singapore, Hồng Kông**: Bài kiểm tra tiếng Anh chính cho tuyển sinh đại học và nhập cư. ## Yêu cầu điểm điển hình | Cấp trường | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Foundation/Pathway | |---|---|---|---|---| | **Top (Russell Group, Ivy, G8)** | 6.5–7.0 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0) | 7.0–7.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.5) | 7.5–8.0 | 5.0–6.0 | | **Trung bình** | 6.0–6.5 | 6.5–7.0 | 7.0–7.5 | 4.5–5.5 | | **Thấp / Khu vực** | 5.5–6.0 | 6.0–6.5 | 6.5–7.0 | 4.0–5.0 | | **MBA / Kinh doanh** | — | 6.5–7.5 | — | 5.5–6.5 | Lưu ý: Một số trường yêu cầu điểm tối thiểu cho từng kỹ năng cụ thể (ví dụ 6.0 cho Speaking và Writing). Cơ quan visa (Anh, Úc, Canada) có thể đặt ngưỡng tối thiểu độc lập với yêu cầu của trường. ## Đăng ký và thi **Đăng ký:** - Đăng ký online qua ielts.org, britishcouncil.org (Anh), idpielts.com (Úc/NZ), hoặc trung tâm IDP/British Council tại Việt Nam. - Thí sinh tạo tài khoản, chọn ngày thi, địa điểm và phiên bản (Academic hoặc General). - Phải thanh toán khi đăng ký; không hoàn tiền nếu hủy trong vòng 3 tuần trước ngày thi. **Yêu cầu giấy tờ tùy thân:** - Hộ chiếu còn hiệu lực, CMND/CCCD, hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp. - Tên trên đăng ký phải khớp chính xác với giấy tờ tùy thân. **Quy định thi lại:** - Không có thời gian chờ; thí sinh có thể thi lại ngay sau khi nhận kết quả (thường 10 ngày sau). **Quy trình ngày thi:** - Đến trước giờ thi 30 phút; điện thoại di động, túi xách, ghi chú không được phép vào phòng thi. - Listening, Reading, Writing thi trong cùng buổi sáng (tổng 2 giờ 45 phút). - Speaking diễn ra cùng ngày hoặc trong vòng 3 ngày, tùy lịch của trung tâm. ## Chuẩn bị thi **Tài liệu chính thức:** - IELTS Official Practice Tests tập 1–18 (xuất bản bởi Cambridge Assessment English). - ielts.org và website đối tác cung cấp đề mẫu, mẹo và video hướng dẫn miễn phí. **Tài liệu tham khảo:** - Barron's IELTS Superpack (ấn bản 6, 2023). - Bộ sách Collins English for Exams: IELTS (Listening, Reading, Writing, Speaking). - Kênh YouTube Magoosh IELTS, IELTS Liz (bài học miễn phí có cấu trúc). - IDP IELTS Mock Tests (mô phỏng trên máy tính). **Thời gian ôn tập thực tế:** - Từ trình độ A2/B1: 12–16 tuần, 2–3 giờ/ngày. - Từ trình độ B2: 6–10 tuần, 1–2 giờ/ngày. - Từ trình độ C1: 2–4 tuần, tập trung vào kỹ năng yếu. **Lỗi thường gặp:** - Học thuộc câu trả lời thay vì học suy luận ngữ cảnh (Listening/Reading). - Quản lý thời gian kém trong Writing; bỏ dở Task 2. - Nói quá nhanh hoặc không paraphrase câu hỏi của giám khảo. - Đọc sai yêu cầu Academic vs General; làm sai phiên bản. ## So sánh với các bài thi tương đương | Bài thi | Hình thức | Thời gian | Điểm | Được chấp nhận | Khác biệt chính | |---|---|---|---|---|---| | **IELTS** | Giấy/máy tính + Speaking trực tiếp | 2h 45m | 0–9 bands | Anh, Úc, NZ, Canada, 140+ quốc gia | Speaking 1-1 với người thật; 2 phiên bản | | **TOEFL iBT** | Trên máy tính (tại nhà hoặc trung tâm) | 2h–2h 30m | 0–120 | Hoa Kỳ, Canada, nhiều quốc gia khác | Hoàn toàn trên máy tính | | **PTE Academic** | Trên máy tính | 3h | 10–90 | Úc, Anh, NZ, Canada | Chấm tự động hoàn toàn; có kết quả nhanh | | **Duolingo English Test** | Trên máy tính, từ xa | 1h | 10–160 | 2.000+ đại học | Rẻ nhất (~49 USD); kết quả 48h | ## Cập nhật gần đây - **IELTS on Computer (từ tháng 8/2022)**: Hình thức trên máy tính có sẵn toàn cầu, song song với hình thức giấy. Cùng giá trị, tiêu chí chấm và dạng câu hỏi; thời gian có kết quả vẫn 3–5 ngày. - **Speaking trực tiếp (2023)**: IELTS giữ nguyên hình thức Speaking đối thoại trực tiếp (không phải video) để đảm bảo tính xác thực. - **Cập nhật quy đổi CEFR (2022)**: Bảng quy đổi chính thức: Band 4.0 = B1, Band 6.5 = B2, Band 7.5 = C1, Band 8.5 = C2. - **Tăng phí thi (2023–2025)**: Phí tăng 5–15% ở hầu hết khu vực. Tại Anh ~215 GBP (~270 USD), Úc 330 AUD (~220 USD), Việt Nam khoảng 4.700.000–5.000.000 VND tính đến tháng 4/2026. ## Nguồn dữ liệu chính - **Trang chủ chính thức IELTS**: ielts.org (đồng sở hữu bởi British Council, IDP, Cambridge); truy cập 25/04/2026. - **British Council IELTS**: britishcouncil.org/exam/ielts; truy cập 25/04/2026. - **IDP IELTS**: idpielts.com; truy cập 25/04/2026. - **Danh sách SELT của UKVI**: gov.uk/guidance/prove-your-english-language-abilities; truy cập 25/04/2026. - **Bộ tài liệu IELTS Official Practice Tests** (Cambridge Assessment English, 2022–2025). *Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.* --- # Du học Vương quốc Anh - URL: https://vi.studyabroad.wiki/posts/country-uk - Published: 2026-03-22 - Tags: countries, Vương quốc Anh - Summary: Tổng quan về du học Anh — visa Student Route, Graduate Route, học phí, hệ đại học, deadline UCAS và yêu cầu IELTS cho sinh viên Việt Nam. **Vương quốc Anh** là một trong những điểm đến du học phổ biến nhất thế giới, với hơn 600.000 sinh viên quốc tế năm 2024 (theo HESA). Hệ thống đại học Anh nổi tiếng với các nhóm trường tinh hoa như **Russell Group** (24 đại học nghiên cứu hàng đầu), **G5** (Oxford, Cambridge, Imperial, LSE, UCL), và quy trình tuyển sinh chuẩn hóa qua **UCAS**. Sinh viên quốc tế xin **Student Route visa** để học, và sau khi tốt nghiệp có thể làm việc 2 năm (3 năm cho PhD) qua **Graduate Route** (giai đoạn cập nhật chính sách 2024–2025). ## Thông tin cơ bản | Thuộc tính | Chi tiết | |---|---| | **Số sinh viên quốc tế (2023/24)** | 600.000+ (theo HESA) | | **Top sinh viên Việt Nam** | ~12.000 (2023/24, top 10 quốc gia gửi sinh viên) | | **Cổng tuyển sinh** | UCAS (cử nhân) và trực tiếp với trường (sau đại học) | | **Visa du học** | Student Route (trước đây là Tier 4) | | **Quyền làm việc sau tốt nghiệp** | Graduate Route 2 năm (3 năm cho PhD) | | **Yêu cầu tiếng Anh** | IELTS 6.5–7.5 (tùy trường); UKVI SELT cho visa | | **Học phí cử nhân (2026/27)** | £18.000–£42.000 / năm (~22.500–52.500 USD) | | **Học phí thạc sĩ taught** | £20.000–£50.000 / năm | | **Sinh hoạt phí** | £12.000–£18.000 / năm (London cao hơn) | | **Thời lượng học** | Cử nhân 3 năm (Anh/Wales), 4 năm (Scotland); Thạc sĩ taught 1 năm | ## Hệ thống đại học Anh Quốc có hơn 160 trường đại học. Một số nhóm chính: - **G5** — Oxford, Cambridge, Imperial College London, LSE, UCL. Đây là nhóm đại học hàng đầu, yêu cầu cao nhất. - **Russell Group** — 24 đại học nghiên cứu lớn (gồm cả G5 + Manchester, Edinburgh, King's College London, Bristol, Warwick, Leeds, Birmingham, Sheffield, Glasgow, Nottingham, Southampton, Cardiff, Durham, York, Newcastle, Queen's Belfast, Exeter, Liverpool, Queen Mary, Lancaster). - **1994 Group** (giải thể 2013) — các đại học nghiên cứu nhỏ hơn. - **Million+** và **University Alliance** — các đại học hiện đại (post-1992) như Manchester Metropolitan, Coventry, De Montfort. ## Cấu trúc bằng cấp - **Foundation Year**: 1 năm chuẩn bị cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng cử nhân. - **Bachelor's degree (Cử nhân)**: 3 năm tại Anh/Wales/Bắc Ireland; 4 năm tại Scotland; 4 năm với năm sandwich (1 năm thực tập). Có nhiều dạng: BA, BSc, BEng, LLB. - **Master's degree (Thạc sĩ)**: thường 1 năm taught (MA, MSc, MBA); MRes (1 năm nghiên cứu); MPhil (2 năm). - **PhD/DPhil**: 3–4 năm toàn thời gian. ## Visa du học (Student Route) Tham khảo bài chi tiết về Student Route. Tóm tắt: - **Yêu cầu chính**: thư mời nhập học CAS từ trường đại học có giấy phép Sponsor; chứng minh tài chính (£1.483/tháng tại London hoặc £1.136/tháng ngoài London × 9 tháng); IELTS hoặc tương đương SELT. - **Phí visa (2026)**: £524 + Immigration Health Surcharge (IHS) £776/năm = ~£3.628 cho thạc sĩ taught 1 năm. - **Thời điểm nộp**: 6 tháng trước ngày khai giảng (từ ngoài Anh) hoặc 3 tháng trước (từ trong Anh). ## Graduate Route (Visa làm việc sau tốt nghiệp) Từ 2021, sinh viên quốc tế tốt nghiệp đại học Anh có thể xin **Graduate Route visa** ở lại làm việc: - **Cử nhân và thạc sĩ taught**: 2 năm. - **PhD**: 3 năm. - **Không cần job offer** — có thể tìm việc tự do trong thời gian này. - **Phí visa (2026)**: £822 + IHS £1.035/năm = ~£2.892 cho 2 năm. ⚠️ **Cập nhật chính sách quan trọng (2024)**: Sinh viên Student Route chỉ được mang theo người thân (vợ/chồng, con) nếu học PhD hoặc các chương trình nghiên cứu khác. Sinh viên thạc sĩ taught **không** được bảo lãnh người phụ thuộc kể từ tháng 1/2024. ## Yêu cầu nhập học (sinh viên quốc tế) **Cử nhân (qua UCAS):** - Bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam thường **chưa đủ** để vào thẳng cử nhân Russell Group. Hai con đường: 1. **Foundation Year**: 1 năm dự bị, sau đó vào năm 1 cử nhân. 2. **A-Level / IB / SAT**: Học A-Level (2–3 môn) hoặc IB Diploma; điểm yêu cầu A*A*A đến BBB tùy trường. - **IELTS**: 6.0–7.5 (Russell Group thường yêu cầu 6.5+). - **Personal Statement**: 4.000 ký tự qua UCAS. - **Reference**: 1 thư giới thiệu từ giáo viên. **Thạc sĩ taught:** - Bằng cử nhân với GPA tương đương 2:1 (~7.0/10 hoặc ~3.3/4.0 GPA Việt Nam). - IELTS 6.5–7.5 (tùy ngành). - Statement of Purpose (SoP) 500–1.000 từ. - 2 thư giới thiệu (academic). - CV. - Một số ngành (MBA, Y) yêu cầu GMAT/GRE/UKCAT. ## Học phí và sinh hoạt phí (2026/27) **Học phí cử nhân (sinh viên quốc tế):** - Khối nhân văn / khoa học xã hội: £18.000–£28.000/năm. - Khối khoa học tự nhiên / kỹ thuật: £25.000–£35.000/năm. - Y khoa / Nha khoa / Thú y: £35.000–£60.000/năm. - G5: £30.000–£42.000/năm cho hầu hết ngành. **Học phí thạc sĩ taught (sinh viên quốc tế):** - Khối nhân văn / khoa học xã hội: £20.000–£32.000/năm. - Khối kỹ thuật / khoa học: £25.000–£42.000/năm. - MBA top (LBS, Cambridge Judge, Oxford Saïd): £75.000–£120.000 toàn khóa. **Sinh hoạt phí (theo yêu cầu chứng minh tài chính UKVI):** - **London**: £1.483/tháng × 9 tháng = £13.347 (~16.700 USD). - **Ngoài London**: £1.136/tháng × 9 tháng = £10.224 (~12.800 USD). **Tổng chi phí 1 năm thạc sĩ taught (London):** - Học phí £30.000 + sinh hoạt £15.000 + visa/IHS £3.000 + bay 2 chiều £1.500 = ~£49.500 (~62.000 USD). ## Lịch và deadline | Sự kiện | Thời gian | |---|---| | **UCAS mở đăng ký** | Đầu tháng 9 (cho năm sau) | | **UCAS deadline Oxford/Cambridge/Y khoa** | 15/10 hàng năm | | **UCAS deadline chính** | 31/01 năm tuyển sinh | | **Foundation/Pathway** | Quanh năm, thường 3 đợt (tháng 1, 5, 9) | | **Thạc sĩ deadline** | Khác nhau theo trường; rolling (3–6 tháng trước nhập học); một số trường có deadline cứng (ví dụ Oxford 12/2026 cho năm 2027) | | **Khai giảng chính** | Tháng 9/10 (autumn term); một số chương trình có nhập học tháng 1 hoặc tháng 5 | ## Học bổng - **Chevening Scholarship** (Bộ Ngoại giao Anh): học bổng toàn phần thạc sĩ 1 năm cho lãnh đạo trẻ; mở đăng ký tháng 8 hàng năm; cạnh tranh cao. - **Commonwealth Scholarships**: cho công dân Khối Thịnh vượng chung (Việt Nam không phải member, nhưng một số chương trình mở rộng). - **GREAT Scholarship**: 10.000–12.000 GBP cho sinh viên quốc tế từ Việt Nam và một số nước khác. - **Học bổng từ trường**: hầu hết Russell Group có học bổng riêng cho sinh viên quốc tế (£3.000–£15.000); xem website từng trường. ## Nguồn dữ liệu chính - **UK Visas and Immigration**: gov.uk/student-visa; truy cập 25/04/2026. - **UCAS**: ucas.com; truy cập 25/04/2026. - **HESA (Higher Education Statistics Agency)**: hesa.ac.uk; truy cập 25/04/2026. - **Russell Group**: russellgroup.ac.uk; truy cập 25/04/2026. - **British Council Vietnam**: britishcouncil.vn; truy cập 25/04/2026. - **Chevening**: chevening.org; truy cập 25/04/2026. *Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.* --- # Du học Úc - URL: https://vi.studyabroad.wiki/posts/country-australia - Published: 2026-02-08 - Tags: countries, Úc - Summary: Tổng quan về du học Úc — visa Subclass 500, Subclass 485, học phí Group of Eight, OSHC, sinh hoạt phí Sydney/Melbourne cho sinh viên Việt Nam. **Úc (Australia)** là điểm đến du học lớn thứ ba thế giới (sau Hoa Kỳ và Anh) với hơn 800.000 sinh viên quốc tế năm 2024 (theo Department of Home Affairs). Hệ thống đại học Úc nổi tiếng với **Group of Eight (Go8)** — tám đại học nghiên cứu hàng đầu (Melbourne, Sydney, ANU, Queensland, UNSW, Monash, Adelaide, Western Australia). Sinh viên quốc tế xin **Subclass 500 visa** để học, mua bảo hiểm y tế bắt buộc **OSHC (Overseas Student Health Cover)**, và sau khi tốt nghiệp có thể làm việc 2–6 năm qua **Subclass 485 (Temporary Graduate visa)**, tùy ngành học và bằng cấp. ## Thông tin cơ bản | Thuộc tính | Chi tiết | |---|---| | **Số sinh viên quốc tế (2024)** | 850.000+ | | **Top sinh viên Việt Nam** | ~30.000 (top 4 quốc gia gửi sinh viên) | | **Cổng tuyển sinh** | UAC (NSW, ACT) hoặc trực tiếp với trường (đa số) | | **Visa du học** | Subclass 500 (Student visa) | | **Quyền làm việc sau tốt nghiệp** | Subclass 485 — 2–6 năm tùy ngành | | **Bảo hiểm y tế bắt buộc** | OSHC (~470–700 AUD/năm độc thân) | | **Yêu cầu tiếng Anh** | IELTS 6.0–7.0 (tùy trường); UKVI SELT cho visa | | **Học phí cử nhân (2026)** | 28.000–48.000 AUD/năm (~18.500–32.000 USD) | | **Học phí thạc sĩ taught** | 30.000–55.000 AUD/năm | | **Sinh hoạt phí** | 24.505 AUD/năm (mức yêu cầu chứng minh tài chính 2024+) | | **Thời lượng học** | Cử nhân 3–4 năm; Thạc sĩ 1–2 năm | ## Hệ thống đại học Úc có 43 đại học (gồm cả công lập và tư thục). - **Group of Eight (Go8)** — 8 đại học nghiên cứu hàng đầu: University of Melbourne, University of Sydney, Australian National University (ANU), University of Queensland, UNSW Sydney, Monash University, University of Adelaide, University of Western Australia. Tương đương Russell Group (Anh) hay Ivy League (Hoa Kỳ). - **Australian Technology Network (ATN)** — RMIT, UTS, Curtin, QUT, Deakin (chú trọng giảng dạy thực tiễn và liên kết doanh nghiệp). - **Innovative Research Universities (IRU)** — La Trobe, Flinders, Murdoch, Western Sydney, Charles Darwin, JCU, Griffith. - **Regional Universities Network (RUN)** — các đại học vùng (CQU, USQ, Federation, Southern Cross, Sunshine Coast, New England), thường có ưu đãi học phí và bonus visa cho sinh viên ở vùng. ## Cấu trúc bằng cấp - **Foundation Year**: 1 năm dự bị cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện. - **Diploma / Pathway**: 1 năm liên thông trực tiếp lên năm 2 cử nhân. - **Bachelor's degree**: 3 năm (4 năm với Honours, 5–6 năm cho Y, Luật, Kiến trúc). - **Master's by Coursework**: 1–2 năm (1 năm nếu cử nhân cùng ngành; 1.5–2 năm nếu chuyển ngành). - **Master's by Research**: 1–2 năm. - **PhD**: 3–4 năm. ## Visa Subclass 500 (Student visa) Tham khảo bài chi tiết về Subclass 500. Tóm tắt: - **Yêu cầu chính**: - Confirmation of Enrolment (CoE) từ trường có CRICOS Code. - **Genuine Student (GS) test** (thay GTE từ tháng 3/2024): bài luận trả lời 4–5 câu hỏi về lý do chọn Úc, lịch sử học tập, kế hoạch sau khi học. - **Chứng minh tài chính**: ít nhất 24.505 AUD/năm (cho sinh viên), tăng từ 21.041 AUD năm 2023 (cập nhật tháng 5/2024). - **OSHC** mua trước cho toàn bộ thời gian visa. - **IELTS 5.5+** (cho visa) hoặc **6.0–7.0+** (theo yêu cầu trường). - **Phí visa (2026)**: 1.600 AUD (tăng từ 710 AUD vào tháng 7/2024 — gấp đôi). - **Quyền làm việc khi đang học**: 48 giờ/2 tuần trong học kỳ; không giới hạn trong kỳ nghỉ. ## Subclass 485 (Visa làm việc sau tốt nghiệp) Sinh viên tốt nghiệp đại học Úc có thể xin **Subclass 485 (Temporary Graduate visa)**: - **Post-Higher Education Work stream** (chính): 2–4 năm tùy bằng cấp và vùng học. - Cử nhân (vùng metro): 2 năm. - Thạc sĩ taught/research, PhD: 3–4 năm. - Học ở **vùng regional** (ngoài Sydney/Melbourne/Brisbane/Perth) thêm 1–2 năm bonus. - **Thay đổi tháng 7/2024**: Yêu cầu tuổi tối đa giảm từ 50 xuống 35 (trừ PhD và một số ngành). Các ngành STEM/Y tế/Giáo dục được ưu tiên. ## Yêu cầu nhập học (sinh viên quốc tế) **Cử nhân:** - Bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam — có thể vào thẳng năm 1 nếu GPA cao (8.0+/10) và đáp ứng môn tiên quyết. - Hoặc qua Foundation/Diploma/Pathway 1 năm. - IELTS 6.0–7.0 (Y, Luật, Sư phạm thường yêu cầu 7.0+). - Một số ngành yêu cầu phỏng vấn (Y, Kiến trúc, Nghệ thuật). **Thạc sĩ taught:** - Bằng cử nhân với GPA tương đương 65–80% (tùy trường và ngành). - IELTS 6.5–7.0 (MBA: 7.0+). - CV. - Statement of Purpose (SoP) 500–1.000 từ. - 1–2 thư giới thiệu (academic). - MBA top (Melbourne MBS, AGSM, Macquarie): yêu cầu GMAT 600+ và 2–5 năm kinh nghiệm làm việc. ## Học phí và sinh hoạt phí (2026) **Học phí cử nhân (sinh viên quốc tế):** - Khối nhân văn / khoa học xã hội: 28.000–38.000 AUD/năm. - Khối khoa học tự nhiên / kỹ thuật: 35.000–48.000 AUD/năm. - Y khoa / Nha khoa / Thú y: 70.000–95.000 AUD/năm. - Go8 (Melbourne, Sydney): 38.000–52.000 AUD/năm cho hầu hết ngành. **Học phí thạc sĩ taught (sinh viên quốc tế):** - Khối nhân văn: 30.000–42.000 AUD/năm. - Khối kỹ thuật / IT / Data Science: 38.000–55.000 AUD/năm. - MBA top (Melbourne, AGSM): 80.000–105.000 AUD/năm. **Sinh hoạt phí (yêu cầu visa Subclass 500):** - **Single applicant**: 24.505 AUD/năm (tăng từ 21.041 AUD năm 2023). - **Sydney / Melbourne**: thực tế 25.000–32.000 AUD/năm (thuê nhà, ăn uống, đi lại, giải trí). - **Adelaide / Brisbane / Perth**: 22.000–27.000 AUD/năm. **Tổng chi phí 1 năm thạc sĩ taught (Sydney):** - Học phí 45.000 AUD + sinh hoạt 28.000 AUD + visa 1.600 AUD + OSHC 700 AUD + bay 1.500 AUD = ~76.800 AUD (~51.000 USD). ## Lịch và deadline | Sự kiện | Thời gian | |---|---| | **Đợt 1 (Semester 1)** | Khai giảng tháng 2; nộp hồ sơ trước tháng 11 năm trước (đa số) | | **Đợt 2 (Semester 2)** | Khai giảng tháng 7; nộp hồ sơ trước tháng 5 | | **Trimester** (RMIT, Deakin, Bond) | 3 đợt nhập học/năm: tháng 3, 7, 11 | | **MBA top** | Deadline rolling, thường 6–9 tháng trước khai giảng | | **Foundation/Pathway** | Quanh năm, 3–4 đợt nhập học | ## Học bổng - **Australia Awards Scholarship** (chính phủ Úc): học bổng toàn phần cho sinh viên từ các nước đang phát triển bao gồm Việt Nam; cho cử nhân, thạc sĩ và PhD; đăng ký qua Đại sứ quán Úc tại Hà Nội. - **Destination Australia Program**: học bổng 15.000 AUD/năm cho sinh viên học tại các trường vùng regional. - **Học bổng từ trường**: Go8 và nhiều trường khác có học bổng International Excellence (5.000–25.000 AUD/năm); xem website từng trường. - **Endeavour Postgraduate Scholarships**: học bổng cho thạc sĩ và PhD từ chính phủ Úc. ## Bảo hiểm OSHC Tất cả sinh viên Subclass 500 phải mua **OSHC (Overseas Student Health Cover)** trước khi đến Úc. Năm nhà cung cấp chính: - **Bupa**, **Medibank Private**, **Allianz Care**, **NIB**, **ahm**. - Phí cho sinh viên độc thân: 470–700 AUD/năm. - Cho cặp đôi: 1.300–2.000 AUD/năm. - Cho gia đình: 2.300–3.500 AUD/năm. OSHC chi trả phần lớn dịch vụ y tế bao gồm khám GP, một số chuyên khoa, nhập viện công, một phần Pharmaceutical Benefits Scheme (PBS). Nha khoa, mắt, vật lý trị liệu thường không bao gồm hoặc chi trả một phần — cần mua bảo hiểm bổ sung. ## Nguồn dữ liệu chính - **Department of Home Affairs**: immi.homeaffairs.gov.au; truy cập 25/04/2026. - **Study Australia**: studyaustralia.gov.au; truy cập 25/04/2026. - **Universities Australia**: universitiesaustralia.edu.au; truy cập 25/04/2026. - **Group of Eight**: go8.edu.au; truy cập 25/04/2026. - **CRICOS register**: cricos.education.gov.au; truy cập 25/04/2026. - **Australian Embassy in Vietnam**: vietnam.embassy.gov.au; truy cập 25/04/2026. *Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.* --- # UK Student Route Visa - URL: https://vi.studyabroad.wiki/posts/visa-uk-student-route - Published: 2026-01-19 - Tags: visas, Vương quốc Anh - Summary: UK Student Route — visa du học chính của Anh thay thế Tier 4. Yêu cầu CAS, chứng minh tài chính, IELTS, IHS và quy định người phụ thuộc 2024. **UK Student Route** là loại visa du học chính của Vương quốc Anh, thay thế **Tier 4 (General) student visa** từ tháng 10/2020 dưới hệ thống nhập cư điểm-cơ-bản (points-based immigration system). Sinh viên trên 16 tuổi đăng ký học toàn thời gian tại trường có giấy phép Sponsor (UKVI Student Sponsor License) đều xin loại visa này. Có hai loại chính: **Student visa** (cho cử nhân, thạc sĩ, PhD) và **Child Student visa** (4–17 tuổi, cho trường nội trú). ## Thông tin cơ bản | Thuộc tính | Chi tiết | |---|---| | **Tên đầy đủ** | UK Student Route (Student visa) | | **Cơ quan cấp** | UK Visas and Immigration (UKVI), Home Office | | **Thay thế** | Tier 4 (General) student visa (từ 5/10/2020) | | **Loại con** | Student visa (16+); Child Student visa (4–17) | | **Phí visa (2026)** | £524 (từ ngoài UK), £490 (gia hạn từ trong UK) | | **Immigration Health Surcharge (IHS)** | £776/năm (sinh viên), tăng từ £470 vào 6/2/2024 | | **Thời gian xử lý** | 3 tuần (tiêu chuẩn từ Việt Nam); 5 ngày (priority); 24 giờ (super priority) | | **Thời điểm nộp** | Tối đa 6 tháng trước khai giảng (từ ngoài UK) | | **Thời gian visa** | Theo thời lượng khóa học + 4 tháng (cử nhân) hoặc + 4 tháng (thạc sĩ taught) | ## Yêu cầu chính Sinh viên cần đủ **70 điểm** trong hệ thống points-based: 1. **Confirmation of Acceptance for Studies (CAS)** — 50 điểm. - Trường phải có **Student Sponsor License** từ UKVI. - CAS có giá trị 6 tháng từ ngày phát. - Mỗi sinh viên chỉ được dùng 1 CAS cho 1 lần xin visa. 2. **Chứng minh tài chính** — 10 điểm. - **Học phí năm đầu** (đã trả + còn nợ): toàn bộ. - **Sinh hoạt phí**: - **London**: £1.483/tháng × tối đa 9 tháng = £13.347. - **Ngoài London**: £1.136/tháng × tối đa 9 tháng = £10.224. - Số tiền phải trong tài khoản **ít nhất 28 ngày liên tục** trước khi nộp; sao kê không quá 31 ngày. - Tiền có thể trong tài khoản của sinh viên, cha/mẹ (kèm thư bảo lãnh + giấy khai sinh), hoặc nhà tài trợ chính thức. - **Ngoại lệ "Differential Evidence Requirement"**: sinh viên Việt Nam **vẫn phải** chứng minh tài chính (Việt Nam không nằm trong danh sách miễn). 3. **Trình độ tiếng Anh** — 10 điểm. - **Cử nhân/thạc sĩ**: trình độ B2 CEFR. - **PhD**: trình độ B1 CEFR. - **IELTS for UKVI** (loại có chứng nhận SELT) — nhiều trường chấp nhận IELTS Academic thông thường, **nhưng visa thường yêu cầu UKVI version** cho khóa pre-sessional English. - **Pearson PTE Academic UKVI**, **TOEFL iBT** (hạn chế), **Cambridge Advanced (C1)**, **Trinity ISE** cũng được chấp nhận. - Sinh viên từ một số quốc gia có nói tiếng Anh là ngôn ngữ chính có thể được miễn (Việt Nam **không** trong danh sách miễn). ## Phí visa và các loại phí khác (2026) | Loại phí | Số tiền (GBP) | Số tiền (~USD) | |---|---|---| | **Phí visa Student Route (từ ngoài UK)** | £524 | ~660 | | **Phí visa gia hạn (từ trong UK)** | £490 | ~615 | | **Immigration Health Surcharge (IHS)** | £776/năm | ~975/năm | | **Priority service** | £500 (cộng thêm) | ~625 | | **Super priority** | £1.000 (cộng thêm) | ~1.255 | **Ví dụ tính tổng cho 1 năm thạc sĩ taught**: - Visa £524 + IHS £1.164 (= £776 × 1,5 năm: 1 năm + 4 tháng làm tròn) = ~£1.688 (~2.115 USD). ## Quyền làm việc khi đang học - **Cử nhân/thạc sĩ tại trường được phép tài trợ Student visa**: 20 giờ/tuần trong học kỳ; toàn thời gian trong kỳ nghỉ. - **PhD và sinh viên trên 18 tuổi**: 20 giờ/tuần trong học kỳ. - **Khóa pre-sessional English**: **không được** đi làm. - **Tự kinh doanh**: **không được** trong thời gian visa Student Route. - **Vi phạm giờ làm**: có thể dẫn đến hủy visa và cấm tái xin visa Anh trong 1 năm. ## Quy định người phụ thuộc (cập nhật 2024) ⚠️ **Thay đổi quan trọng (1/1/2024)**: Sinh viên Student Route **chỉ được mang theo người phụ thuộc** (vợ/chồng và con) trong các trường hợp sau: 1. Sinh viên học **PhD** hoặc các chương trình nghiên cứu tiến sĩ khác. 2. Sinh viên được **chính phủ tài trợ học bổng** với khóa học dài hơn 6 tháng. **Sinh viên thạc sĩ taught (1 năm) KHÔNG được phép** mang vợ/chồng hoặc con vào Anh kể từ 1/1/2024 — đây là thay đổi lớn nhất trong chính sách Student Route gần đây. ## Quy trình nộp đơn 1. **Nhận CAS** từ trường sau khi đóng cọc học phí. 2. **Tạo tài khoản UKVI** tại gov.uk. 3. **Điền form online** và thanh toán phí visa + IHS. 4. **Đặt lịch sinh trắc học** (vân tay + ảnh) tại Visa Application Centre tại Hà Nội (TLScontact, đường Lý Thường Kiệt) hoặc TP.HCM. 5. **Nộp tài liệu** vào ngày sinh trắc học hoặc upload online: - Hộ chiếu (còn ít nhất 6 tháng). - CAS letter. - Học bạ + bằng/giấy chứng nhận. - Chứng chỉ IELTS/SELT. - Bank statement chứng minh tài chính (28 ngày). - Tuberculosis (TB) test report (bắt buộc cho người Việt Nam, làm tại IOM). 6. **Chờ kết quả**: 3 tuần (tiêu chuẩn) hoặc 5 ngày (priority). 7. **Nhận hộ chiếu + thư cho phép nhập cảnh 30 ngày**. 8. **Khi đến Anh**: nhận **Biometric Residence Permit (BRP)** trong 10 ngày. ## Sau tốt nghiệp: Graduate Route Sinh viên hoàn thành cử nhân hoặc thạc sĩ tại Anh có thể chuyển sang **Graduate Route visa** (không cần job offer): - **Cử nhân, thạc sĩ taught**: 2 năm. - **PhD**: 3 năm. - **Phí**: £822 + IHS £1.035/năm. - **Hạn chót nộp**: trước khi visa Student Route hết hạn (4 tháng sau khóa học). Tham khảo bài chi tiết về Graduate Route. ## Lỗi từ chối visa thường gặp - **Chứng minh tài chính sai**: thiếu 28 ngày liên tục, sao kê quá 31 ngày, tiền không đủ ở thời điểm bất kỳ trong 28 ngày. - **CAS không khớp với hồ sơ**: trường phát CAS với học phí khác với thực tế thanh toán. - **TB test thiếu hoặc quá hạn** (chỉ có giá trị 6 tháng). - **Nghi ngờ "Genuine Student"**: kế hoạch học không rõ ràng, lý do chọn ngành/trường yếu, lịch sử học không liên quan. - **Vi phạm visa cũ**: đã ở quá hạn visa Anh trước đây, hoặc có đơn visa bị từ chối ở UK/Mỹ/Canada/Úc/NZ và chưa khai báo. - **Sai lệch thông tin**: cố tình khai sai, sẽ bị cấm 10 năm. ## Cập nhật chính sách gần đây - **1/1/2024**: Cấm sinh viên thạc sĩ taught mang người phụ thuộc (trừ PhD và học bổng chính phủ). - **6/2/2024**: IHS tăng từ £470 lên £776/năm (cho sinh viên). - **5/4/2024**: Yêu cầu chứng minh tài chính tăng — London £1.483/tháng (từ £1.334), ngoài London £1.136/tháng (từ £1.023). - **2024–2025**: Đánh giá chính sách Graduate Route — Migration Advisory Committee (MAC) đề xuất giữ nguyên 2 năm, không thay đổi. ## Nguồn dữ liệu chính - **UK Visas and Immigration (UKVI)**: gov.uk/student-visa; truy cập 25/04/2026. - **Home Office Immigration Rules — Appendix Student**: gov.uk/guidance/immigration-rules/immigration-rules-appendix-student; truy cập 25/04/2026. - **UKVI Student Sponsor List**: gov.uk/government/publications/register-of-licensed-sponsors-students; truy cập 25/04/2026. - **British Council Vietnam**: britishcouncil.vn; truy cập 25/04/2026. - **TLScontact Hà Nội**: visas-uk.tlscontact.com; truy cập 25/04/2026. - **IOM (TB Test)**: vietnam.iom.int; truy cập 25/04/2026. *Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.* --- # Du học Hoa Kỳ - URL: https://vi.studyabroad.wiki/posts/country-usa - Published: 2025-12-14 - Tags: countries, Hoa Kỳ - Summary: Tổng quan du học Mỹ — visa F-1, OPT, STEM OPT, Common App, học phí Ivy League, SAT/ACT, deadline cho sinh viên Việt Nam. **Hoa Kỳ (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)** là điểm đến du học lớn nhất thế giới với hơn 1,1 triệu sinh viên quốc tế năm 2023/24 (theo IIE Open Doors). Hệ thống đại học Hoa Kỳ rất đa dạng — từ **Ivy League** (8 đại học tinh hoa: Harvard, Yale, Princeton, Columbia, Penn, Brown, Dartmouth, Cornell) đến hàng nghìn community college và state university. Sinh viên quốc tế xin **F-1 visa** để học, có thể làm **CPT** (thực tập trong khi học) và **OPT** (12 tháng làm việc sau tốt nghiệp, mở rộng thêm 24 tháng cho ngành **STEM OPT**). ## Thông tin cơ bản | Thuộc tính | Chi tiết | |---|---| | **Số sinh viên quốc tế (2023/24)** | 1.126.690 (kỷ lục mới, theo IIE Open Doors) | | **Top sinh viên Việt Nam** | ~22.000 (top 5 quốc gia gửi sinh viên) | | **Cổng tuyển sinh** | Common App, Coalition App, hoặc trực tiếp với trường | | **Visa du học** | F-1 (academic), J-1 (exchange), M-1 (vocational) | | **Quyền làm việc sau tốt nghiệp** | OPT 12 tháng + STEM OPT 24 tháng (cộng 36 tháng cho ngành STEM) | | **Yêu cầu tiếng Anh** | TOEFL 80–110 hoặc IELTS 6.5–7.5 (tùy trường) | | **Yêu cầu chuẩn hóa** | SAT 1300–1550 hoặc ACT 28–35 (Ivy League); GRE/GMAT cho thạc sĩ | | **Học phí cử nhân (2025/26)** | 35.000–85.000 USD/năm (tư thục); 25.000–55.000 USD (công lập, out-of-state) | | **Học phí thạc sĩ** | 40.000–95.000 USD/năm | | **Sinh hoạt phí** | 12.000–25.000 USD/năm (tùy thành phố) | | **Thời lượng học** | Cử nhân 4 năm; Thạc sĩ 1–2 năm; PhD 4–7 năm | ## Hệ thống đại học Hoa Kỳ có hơn 4.000 cơ sở giáo dục đại học. Một số nhóm chính: - **Ivy League** — 8 đại học tinh hoa Đông Bắc: Harvard, Yale, Princeton, Columbia, University of Pennsylvania, Brown, Dartmouth, Cornell. - **Ivy Plus** — Ivy League + Stanford, MIT, Caltech, Duke, University of Chicago, Northwestern, Johns Hopkins. - **Public Ivies** — đại học công lập đỉnh cao: UC Berkeley, UCLA, University of Michigan, UVA, UNC Chapel Hill, William & Mary, UT Austin. - **Seven Sisters** — 7 đại học nữ truyền thống Đông Bắc: Barnard, Bryn Mawr, Mount Holyoke, Smith, Wellesley, Vassar (đã chuyển coed), Radcliffe (sáp nhập với Harvard). - **HBCU** — Historically Black Colleges and Universities: Howard, Spelman, Morehouse, Hampton… - **Liberal Arts Colleges** — Williams, Amherst, Swarthmore, Pomona, Carleton, Middlebury (chú trọng giáo dục tổng quát, sĩ số nhỏ, tỷ lệ giáo viên/sinh viên cao). - **Community Colleges** — học 2 năm, lấy bằng Associate, sau đó chuyển tiếp lên 4-year university (con đường tiết kiệm cho nhiều sinh viên quốc tế). ## Cấu trúc bằng cấp - **Associate's degree**: 2 năm tại community college; có thể chuyển tiếp lên 4-year. - **Bachelor's degree**: 4 năm; major + minor; general education năm 1–2. - **Master's degree**: 1–2 năm (Master of Arts, Master of Science, MBA, MPA, MFA). - **Doctoral**: PhD 4–7 năm; chuyên môn JD (Luật, 3 năm sau cử nhân), MD (Y, 4 năm sau cử nhân). ## Visa F-1 (Student visa) Tham khảo bài chi tiết về visa F-1. Tóm tắt: - **Yêu cầu chính**: - Form **I-20** từ trường được SEVP-certified. - Trả phí **SEVIS I-901** (350 USD). - Điền form **DS-160** online. - Trả phí visa MRV (185 USD). - Phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự Hoa Kỳ tại Hà Nội hoặc TP.HCM. - **Tài liệu cần thiết** cho phỏng vấn: - Hộ chiếu, I-20, biên lai SEVIS, DS-160 confirmation, ảnh. - Chứng minh tài chính (bank statement, tax return, sponsor letter). - Học bạ, điểm SAT/TOEFL. - Kế hoạch quay về Việt Nam sau khi tốt nghiệp (chứng minh "nonimmigrant intent"). - **Thời gian xử lý**: Thường 2–4 tuần; mùa cao điểm (tháng 5–7) có thể lâu hơn. ## OPT và STEM OPT Sinh viên F-1 sau tốt nghiệp có thể xin **OPT (Optional Practical Training)**: - **OPT chuẩn**: 12 tháng làm việc trong ngành liên quan đến chuyên ngành đã học. - **STEM OPT extension**: thêm 24 tháng cho sinh viên ngành STEM (DHS có danh sách chính thức ~480 ngành STEM CIP codes), nâng tổng thời gian làm việc sau tốt nghiệp lên **36 tháng**. - Yêu cầu: tốt nghiệp bằng cấp trở lên, có công việc liên quan trực tiếp, công ty đăng ký E-Verify (cho STEM OPT). - Thời gian không có việc tối đa: 90 ngày trong OPT, 150 ngày trong STEM OPT (tích lũy). ## Yêu cầu nhập học (sinh viên quốc tế) **Cử nhân:** - Học bạ THPT 3 năm + bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam. - **SAT** (1200–1550 cho top trường) hoặc **ACT** (26–35); **một số trường test-optional** sau COVID — kiểm tra chính sách từng trường. - **TOEFL iBT 80–110** hoặc **IELTS 6.5–7.5**; Duolingo English Test 110–135 (chấp nhận ở nhiều trường). - **Common App**: 1 ứng dụng cho ~1.000 trường; bài luận 650 từ + bài luận phụ ("Why this college") cho từng trường. - **Activities list**: 10 hoạt động ngoại khóa/lãnh đạo/dịch vụ cộng đồng. - **2–3 thư giới thiệu**: từ 1 counselor + 1–2 giáo viên. - **Phỏng vấn** (tùy trường, không bắt buộc với hầu hết). **Thạc sĩ:** - Bằng cử nhân 4 năm với GPA ≥ 3.0/4.0 (thường yêu cầu 3.3+ cho top). - **GRE** (cho hầu hết ngành) hoặc **GMAT** (cho MBA/business). - TOEFL 90+ hoặc IELTS 7.0+. - Statement of Purpose (SoP). - 3 thư giới thiệu (academic). - Resume/CV. - Một số ngành có yêu cầu thêm (Y khoa: MCAT; Luật: LSAT). **Tuyển sinh test-optional**: Sau COVID-19, hơn 1.700 đại học Hoa Kỳ chuyển sang test-optional (không bắt buộc SAT/ACT). Tuy nhiên, hầu hết Ivy League đã quay lại yêu cầu SAT/ACT từ năm 2024–2025 (Yale, Dartmouth, Brown, Cornell, MIT, Caltech). Common App và Fairtest.org cập nhật danh sách định kỳ. ## Học phí và sinh hoạt phí (2025/26) **Học phí cử nhân (sinh viên quốc tế):** - **Ivy League**: 65.000–88.000 USD/năm (cộng cả tuition + housing + books). - **Đại học tư thục top khác**: 60.000–85.000 USD/năm. - **Đại học công lập (out-of-state)**: 35.000–60.000 USD/năm. - **Liberal Arts Colleges top**: 65.000–80.000 USD/năm. - **Community Colleges**: 8.000–18.000 USD/năm. **Học phí thạc sĩ:** - **MBA top (Harvard, Stanford, Wharton)**: 78.000–95.000 USD/năm; tổng 2 năm ~190.000 USD. - **MS engineering/CS**: 50.000–75.000 USD/năm. - **MA/MS social sciences**: 40.000–65.000 USD/năm. **Sinh hoạt phí:** - **NYC, Boston, San Francisco, LA**: 18.000–28.000 USD/năm. - **Chicago, Seattle, DC, Atlanta**: 14.000–20.000 USD/năm. - **Trung Tây / Nam (giá thấp)**: 10.000–16.000 USD/năm. ## Lịch và deadline (Cử nhân) | Loại deadline | Thời gian | Ghi chú | |---|---|---| | **Early Decision (ED)** | 1–15/11 | Binding (cam kết nhập học); chỉ nộp 1 trường | | **Early Action (EA)** | 1–15/11 | Non-binding; có thể nộp nhiều trường | | **Restrictive EA (REA)** | 1–15/11 | Một số Ivy: nộp REA = không được nộp ED ở trường khác | | **Regular Decision (RD)** | 1/1–15/1 | Deadline chính cho hầu hết top 50 | | **Rolling admissions** | Quanh năm | Đại học công lập, một số state | | **Khai giảng** | Cuối tháng 8 / đầu tháng 9 (Fall semester) | ## Học bổng - **Fulbright Program** (chính phủ Hoa Kỳ): học bổng toàn phần thạc sĩ và PhD cho sinh viên Việt Nam; đăng ký qua Bộ Giáo dục hoặc Đại sứ quán Hoa Kỳ. - **VEF (Vietnam Education Foundation)**: học bổng STEM cho sinh viên Việt Nam (chương trình giải thể 2018, đã không còn cấp mới nhưng vẫn còn alumni network mạnh). - **Need-blind admissions**: 6 trường Hoa Kỳ áp dụng cho sinh viên quốc tế (Harvard, Yale, Princeton, MIT, Amherst, Bowdoin) — xét tuyển không xem khả năng tài chính, sau đó cấp aid 100% nhu cầu. - **Merit scholarships từ trường**: hầu hết đại học có học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế xuất sắc (5.000–60.000 USD/năm); xem website từng trường. ## Nguồn dữ liệu chính - **U.S. Department of State (Visa)**: travel.state.gov; truy cập 25/04/2026. - **USCIS**: uscis.gov; truy cập 25/04/2026. - **SEVIS / SEVP**: ice.gov/sevis; truy cập 25/04/2026. - **IIE Open Doors**: opendoorsdata.org; truy cập 25/04/2026. - **Common App**: commonapp.org; truy cập 25/04/2026. - **U.S. Embassy in Hanoi**: vn.usembassy.gov; truy cập 25/04/2026. - **EducationUSA Vietnam**: educationusa.state.gov; truy cập 25/04/2026. *Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.* --- Site: Studyabroad.wiki Author: Đội ngũ Biên tập Studyabroad.wiki Home: https://vi.studyabroad.wiki/ Generated: 2026-04-25T16:12:57.659Z