跳到正文
Studyabroad.wiki
Go back

Du học Hoa Kỳ

Updated:

Hoa Kỳ (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ) là điểm đến du học lớn nhất thế giới với hơn 1,1 triệu sinh viên quốc tế năm 2023/24 (theo IIE Open Doors). Hệ thống đại học Hoa Kỳ rất đa dạng — từ Ivy League (8 đại học tinh hoa: Harvard, Yale, Princeton, Columbia, Penn, Brown, Dartmouth, Cornell) đến hàng nghìn community college và state university. Sinh viên quốc tế xin F-1 visa để học, có thể làm CPT (thực tập trong khi học) và OPT (12 tháng làm việc sau tốt nghiệp, mở rộng thêm 24 tháng cho ngành STEM OPT).

Thông tin cơ bản

Thuộc tínhChi tiết
Số sinh viên quốc tế (2023/24)1.126.690 (kỷ lục mới, theo IIE Open Doors)
Top sinh viên Việt Nam~22.000 (top 5 quốc gia gửi sinh viên)
Cổng tuyển sinhCommon App, Coalition App, hoặc trực tiếp với trường
Visa du họcF-1 (academic), J-1 (exchange), M-1 (vocational)
Quyền làm việc sau tốt nghiệpOPT 12 tháng + STEM OPT 24 tháng (cộng 36 tháng cho ngành STEM)
Yêu cầu tiếng AnhTOEFL 80–110 hoặc IELTS 6.5–7.5 (tùy trường)
Yêu cầu chuẩn hóaSAT 1300–1550 hoặc ACT 28–35 (Ivy League); GRE/GMAT cho thạc sĩ
Học phí cử nhân (2025/26)35.000–85.000 USD/năm (tư thục); 25.000–55.000 USD (công lập, out-of-state)
Học phí thạc sĩ40.000–95.000 USD/năm
Sinh hoạt phí12.000–25.000 USD/năm (tùy thành phố)
Thời lượng họcCử nhân 4 năm; Thạc sĩ 1–2 năm; PhD 4–7 năm

Hệ thống đại học

Hoa Kỳ có hơn 4.000 cơ sở giáo dục đại học. Một số nhóm chính:

Cấu trúc bằng cấp

Visa F-1 (Student visa)

Tham khảo bài chi tiết về visa F-1. Tóm tắt:

OPT và STEM OPT

Sinh viên F-1 sau tốt nghiệp có thể xin OPT (Optional Practical Training):

Yêu cầu nhập học (sinh viên quốc tế)

Cử nhân:

Thạc sĩ:

Tuyển sinh test-optional: Sau COVID-19, hơn 1.700 đại học Hoa Kỳ chuyển sang test-optional (không bắt buộc SAT/ACT). Tuy nhiên, hầu hết Ivy League đã quay lại yêu cầu SAT/ACT từ năm 2024–2025 (Yale, Dartmouth, Brown, Cornell, MIT, Caltech). Common App và Fairtest.org cập nhật danh sách định kỳ.

Học phí và sinh hoạt phí (2025/26)

Học phí cử nhân (sinh viên quốc tế):

Học phí thạc sĩ:

Sinh hoạt phí:

Lịch và deadline (Cử nhân)

Loại deadlineThời gianGhi chú
Early Decision (ED)1–15/11Binding (cam kết nhập học); chỉ nộp 1 trường
Early Action (EA)1–15/11Non-binding; có thể nộp nhiều trường
Restrictive EA (REA)1–15/11Một số Ivy: nộp REA = không được nộp ED ở trường khác
Regular Decision (RD)1/1–15/1Deadline chính cho hầu hết top 50
Rolling admissionsQuanh nămĐại học công lập, một số state
Khai giảngCuối tháng 8 / đầu tháng 9 (Fall semester)

Học bổng

Nguồn dữ liệu chính

Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.


Share this entry: Link copied

Related entries


Previous
Du học Úc
Next
IELTS